字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镌凿
镌凿
Nghĩa
1.雕刻。 2.比喻刻意修饰文字。
Chữ Hán chứa trong
镌
凿