字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镌閗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镌閗
镌閗
Nghĩa
1.亦作"镌?"。 2.雕凿。 3.开掘。 4.刻画﹔描写。
Chữ Hán chứa trong
镌
閗