字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镌雕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镌雕
镌雕
Nghĩa
1.亦作"镌雕"。 2.雕刻。 3.比喻精心构思。
Chữ Hán chứa trong
镌
雕