字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镌骨铭心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镌骨铭心
镌骨铭心
Nghĩa
1.亦作"镌骨铭心"。 2.谓牢牢记在心上。
Chữ Hán chứa trong
镌
骨
铭
心