字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镍铬丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镍铬丝
镍铬丝
Nghĩa
1.一种电热丝。由镍﹑铬﹑铁﹑锰及铝﹑硅﹑碳﹑硫等杂质合金拉成。具有较高的电阻率和耐热性。是电炉﹑电烙铁﹑电熨斗等的电热元件。
Chữ Hán chứa trong
镍
铬
丝