字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镖客
镖客
Nghĩa
旧时给行旅或运输中的货物保镖的人。也叫镖师。
Chữ Hán chứa trong
镖
客