字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镖师
镖师
Nghĩa
1.即镖客。泛指私人雇用的护卫人员。 2.喻卫道者。
Chữ Hán chứa trong
镖
师