字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镗鎝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镗鎝
镗鎝
Nghĩa
1.亦作"镗韔"。 2.钟鼓声。 3.泛指乐声。 4.形容波涛或水浪拍击物体的声响。
Chữ Hán chứa trong
镗
鎝