字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镗锣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镗锣
镗锣
Nghĩa
1.一种乐器。直径约两三寸的铜盘﹐旁边穿两个孔眼扣结绳子﹐一手提着﹐一手用木板敲打发声。
Chữ Hán chứa trong
镗
锣