镗锣

Nghĩa

1.一种乐器。直径约两三寸的铜盘﹐旁边穿两个孔眼扣结绳子﹐一手提着﹐一手用木板敲打发声。

Chữ Hán chứa trong

镗锣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台