字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镜泊湖
镜泊湖
Nghĩa
黑龙江省淡水湖。面积95平方千米。因火山喷发的熔岩阻塞牡丹江上游而成,为中国最大的熔岩堰塞湖。出口处有吊水楼瀑布。建有水电站。全国重点风景名胜区。所产湖鲫为淡水鱼上品。
Chữ Hán chứa trong
镜
泊
湖