字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镜涵
镜涵
Nghĩa
1.像镜子一样映照万物。
Chữ Hán chứa trong
镜
涵