字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镜疤
镜疤
Nghĩa
1.外表光滑的伤疤。
Chữ Hán chứa trong
镜
疤