字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镫花
镫花
Nghĩa
1.灯花。灯心燃烧时所结成的花状物。旧时迷信者以为是喜事的预兆。
Chữ Hán chứa trong
镫
花