字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镫里藏身
镫里藏身
Nghĩa
1.一种骑术。骑在马上的人身体弯倒在马的一侧。
Chữ Hán chứa trong
镫
里
藏
身