字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镫骨
镫骨
Nghĩa
1.听骨之一。形状像马镫﹐外面跟砧骨相连﹐里面的一端跟内耳相连。
Chữ Hán chứa trong
镫
骨