字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镶嵌
镶嵌
Nghĩa
1.将一物体嵌在另一物体中。 2.比喻深深地进入某种境界或思想活动中。
Chữ Hán chứa trong
镶
嵌