字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镶嵌画 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镶嵌画
镶嵌画
Nghĩa
用有色的砾石、玻璃、陶瓷、珐琅、金属等硬质片料拼合镶嵌成的图画。常用于建筑物的装饰。镶嵌方式有直接镶嵌法、预制法、反贴反上法、正贴正上法等。
Chữ Hán chứa trong
镶
嵌
画