字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镶滚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镶滚
镶滚
Nghĩa
1.镶绲。一种缝纫方法。把布条或带子镶围在衣服等的边缘。
Chữ Hán chứa trong
镶
滚