字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镶花
镶花
Nghĩa
1.指整平棉花为纺纱作准备。
Chữ Hán chứa trong
镶
花