字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镶配
镶配
Nghĩa
1.把一物体嵌配在另一物体内。
Chữ Hán chứa trong
镶
配
镶配 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台