字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镶铜木鞋
镶铜木鞋
Nghĩa
1.底部镶铜片的高跟木鞋。
Chữ Hán chứa trong
镶
铜
木
鞋