字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
閍主
閍主
Nghĩa
1.宗词中所祭祀的神主。
Chữ Hán chứa trong
閍
主