字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
閏基 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
閏基
閏基
Nghĩa
1.亦作"閏?"。亦作"閏鍅"。 2.农具名。大锄。 3.基业﹔家业。 4.才略。
Chữ Hán chứa trong
閏
基