間子

Nghĩa

1.原指清末不带孔的小铜币﹐十个当一个铜元◇把小形的硬币叫钢間子或钢間儿。也说間儿。

Chữ Hán chứa trong

間子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台