字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
間子儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
間子儿
間子儿
Nghĩa
〈方〉指极少量的钱~不值ㄧ一个~也不给。
Chữ Hán chứa trong
間
子
儿