字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
閖焊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
閖焊
閖焊
Nghĩa
1.用熔点较低的铅锡合金焊料连接金属的一种钎焊方法。
Chữ Hán chứa trong
閖
焊