字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
閜寪
閜寪
Nghĩa
1.物体外伸貌。引申为险峻。
Chữ Hán chứa trong
閜
寪