字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
门下侍鄌
门下侍鄌
Nghĩa
1.官名。秦汉时称黄门侍郎,君主近侍官。唐天宝改称门下侍郎,为门下省长官侍中之副。唐宋时多以此官同平章事为宰相之称。元以后不设。
Chữ Hán chứa trong
门
下
侍
鄌
门下侍鄌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台