字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
门不停宾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
门不停宾
门不停宾
Nghĩa
1.谓接见迅速,门前没有停留等候的宾客。形容显贵者礼贤下士。
Chữ Hán chứa trong
门
不
停
宾