字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
门到门运输 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
门到门运输
门到门运输
Nghĩa
指货物从发货点运达收货点的全部运输过程均由运输部门直接负责的运输方式。即承运人在责任期限内将受托运送的货物从发货人仓库运达收货人指定的地点,而无需双方再办理任何其他中间环节的手续。
Chữ Hán chứa trong
门
到
运
输