字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
门墉
门墉
Nghĩa
1.门口墙边。 2.指门和墙。 3.指门庭之间。
Chữ Hán chứa trong
门
墉