字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
门楣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
门楣
门楣
Nghĩa
门框上端的横档门楣很精致。喻指门第门楣高攀不上。
Chữ Hán chứa trong
门
楣