字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
门燎
门燎
Nghĩa
1.古代竖立于宫门﹑庙门外的火炬。
Chữ Hán chứa trong
门
燎