字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
门瓣
门瓣
Nghĩa
1.犹门环。门铺所衔的舌瓣,用它敲击门铺以叫门。
Chữ Hán chứa trong
门
瓣