字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闪倏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闪倏
闪倏
Nghĩa
1.亦作"闪倏"。 2.指光亮忽明忽灭。 3.指物体忽隐忽现。 4.指事情变化不定。
Chữ Hán chứa trong
闪
倏