字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭关却扫
闭关却扫
Nghĩa
1.见"闭门却扫"。
Chữ Hán chứa trong
闭
关
却
扫
闭关却扫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台