字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭口捕舌
闭口捕舌
Nghĩa
1.犹言瓮中捉鳖。比喻敌方已被控制,无法逃脱。
Chữ Hán chứa trong
闭
口
捕
舌