字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闭塞眼睛捉麻雀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭塞眼睛捉麻雀
闭塞眼睛捉麻雀
Nghĩa
1.比喻盲目地工作。
Chữ Hán chứa trong
闭
塞
眼
睛
捉
麻
雀