字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭市
闭市
Nghĩa
商店、市场等停止营业。
Chữ Hán chứa trong
闭
市
闭市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台