字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭心
闭心
Nghĩa
1.思想上自守甚严,无求于外。 2.谓使心意遭到堵塞。
Chữ Hán chứa trong
闭
心