字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闭息 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭息
闭息
Nghĩa
1.犹屏息。有意地屏住气,暂时抑制呼吸。 2.关店,歇业。 3.犹闭气。
Chữ Hán chứa trong
闭
息