字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闭拒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭拒
闭拒
Nghĩa
1.闭关抵拒。 2.拒绝;不接受。 3.指肌理闭合,能抵御外邪。
Chữ Hán chứa trong
闭
拒