字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭月羞花
闭月羞花
Nghĩa
使月儿闭藏,使花儿羞惭。形容女子十分美貌鲁小姐卸了浓装,换了几件雅淡衣服,蘧公孙举眼细看,真有沉鱼落雁之容,闭月羞花之貌。
Chữ Hán chứa trong
闭
月
羞
花