字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭纵
闭纵
Nghĩa
1.《汉书.董仲舒传》"故求雨,闭诸阳﹐纵诸阴,其止雨反是。"指闭阳纵阴或闭阴纵阳◇因以"闭纵"指阴晴变化。
Chữ Hán chứa trong
闭
纵