字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭锁
闭锁
Nghĩa
①自然科学上指某个系统与外界隔绝,不相联系。②医学上旧指瓣膜等严密合拢大动脉~不全。
Chữ Hán chứa trong
闭
锁