字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闭门却扫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭门却扫
闭门却扫
Nghĩa
1.关上大门,不打扫庭院路径。意为谢绝应酬,不与亲友往来。
Chữ Hán chứa trong
闭
门
却
扫