字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闰分
闰分
Nghĩa
1.指农历一年和地球绕太阳一周的时间相比所多馀的时日。
Chữ Hán chứa trong
闰
分