字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闰双
闰双
Nghĩa
1.农历三年一闰,五年再闰,再闰称为闰双。
Chữ Hán chứa trong
闰
双