字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闰察
闰察
Nghĩa
1.朝廷对京官定期以外的考察。
Chữ Hán chứa trong
闰
察