字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闰年 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闰年
闰年
Nghĩa
历法术语之一。如公历中有闰日和夏历中有闰月的年。公历闰年的2月为29天,全年366天。夏历闰年有十三个月,全年384天或385天。
Chữ Hán chứa trong
闰
年